Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple): Công Thức đến Bài Tập Đầy Đủ Đáp Án
Thì quá khứ đơn Past Simple Tense là một trong những thì cơ bản nhất trong tiếng Anh, dùng để mô tả các hành động hoặc sự kiện đã hoàn tất trong quá khứ. Hiểu rõ và sử dụng thành thạo công thức thì quá khứ đơn là chìa khóa để cải thiện kỹ năng ngữ pháp và giao tiếp của bạn.
Trong bài viết hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu kỹ lưỡng về thì quá khứ đơn. Bài viết bao gồm định nghĩa chi tiết, cấu trúc của thì, cách chia động từ trong các tình huống khác nhau, và các dấu hiệu giúp nhận biết thì này. Đồng thời, chúng ta cũng sẽ thảo luận về những điểm cần lưu ý để sử dụng thì quá khứ đơn một cách chính xác trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
1. Thì quá khứ đơn là gì?
Thì quá khứ đơn (Past Simple Tense) là thì dùng khi người nói muốn diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Ví dụ.
I saw an action movie last week. (Tôi đã xem một bộ phim hành động vào tuần trước.)
She graduated from Harvard in 2020. (Cô ấy đã tốt nghiệp đại học Harvard năm 2020.)
- Trong các thì trong tiếng anh, thì quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn và quá khứ hoàn thành thuộc nhóm thì quá khứ chủ yếu, được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để diễn tả các sự kiện và hành động đã xảy ra trong quá khứ.
2. Công thức thì quá khứ đơn
Công thức thì quá khứ đơn được chia thành 2 dạng: động từ to be và động từ thường. Mỗi trường hợp đều có một công thức riêng, sau đây là công thức chi tiết cho cả hai trường hợp này.
2.1. Công thức thì quá khứ đơn với động từ to be
2.2. Công thức thì quá khứ đơn với động từ thường
3. Cách chia động từ thì quá khứ đơn
Khi chuyển sang thì quá khứ đơn, cần chú ý cách chia động từ thì quá khứ đơn ở 2 loại động từ tobe và động từ thường (bao gồm động từ có quy tắc và động từ bất quy tắc).
3.1 Chia với động từ to be
3.2 Chia với động từ thường (Regular verb)
3.3 Bảng động từ bất quy tắc của thì quá khứ đơn (Irregular verb)
4. Cách dùng thì quá khứ đơn (Past Simple)
Để hiểu rõ và sử dụng thì quá khứ đơn một cách hiệu quả, bạn cần biết rõ 4 cách dùng phổ biến sau đây.
4.1. Dùng thì quá khứ đơn để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
Để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ có thể chia nhỏ thành 3 cách dùng như sau.
Diễn tả một hành động
Ví dụ: Last year, I traveled to Japan. (Năm ngoái, tôi đã đi du lịch Nhật Bản.)
→ Hành động “đi du lịch Nhật Bản” đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, cụ thể là vào thời điểm “năm ngoái”.
Trong trường hợp này, thì quá khứ hoàn thành cũng có thể được sử dụng để diễn tả một hành động, hoàn thành và không liên quan đến một hành động khác trong quá khứ. Tuy nhiên, thì quá khứ đơn được sử dụng phổ biến hơn.
4.2 Dùng thì quá khứ đơn để diễn tả thói quen hoặc hành động được lặp đi lặp lại trong quá khứ
Cấu trúc này giúp người nghe hình dung được một chuỗi hành động hoặc thói quen đã từng diễn ra, nhưng không còn nữa ở hiện tại.
Ví dụ: When I was in highschool, I often skipped school to play video games. (Khi tôi học cấp 3, tôi hay nghỉ học để chơi điện tử)
→ Hành động “nghỉ học” xảy ra thường xuyên trong quá khứ, cụ thể là thời điểm khi người nói “học cấp 3”.
4.3 Dùng thì quá khứ đơn trong câu điều kiện loại 2 (câu điều kiện không có thật ở hiện tại)
Cấu trúc này dùng để diễn đạt một tình huống giả định hoặc không có thật ở hiện tại, cách để thể hiện một ước muốn hoặc tình huống không thực tế trong hiện tại.
Ví dụ: If I had a car, I would drive it everywhere. (Nếu tôi có một chiếc ô tô, tôi sẽ lái nó khắp nơi.)
→ Việc chủ thể “tôi” có xe là không có thật ở hiện tại nên thì quá khứ đơn được sử dụng trong câu điều kiện loại 2 để giả định
Chi tiết đầy đủ cách dùng và dấu hiệu nhận biết sẽ được cung cấp ở bài viết sau.
👉 Chi tiết: Thì Quá Khứ Đơn Past Simple: Công Thức đến Bài Tập Đầy Đủ Đáp Án
📖 Bài viết cùng chủ đề:
🚩 Bài viết khác:
———
📌 Thông tin liên hệ
DOL Grammar | Nền tảng chuyên ngữ pháp tiếng Anh đầu tiên tại Việt Nam
🌍 Website: https://grammar.dolenglish.vn
🏠 Địa chỉ: 458/14 Hẻm 458 Ba Tháng Hai, P. 12, Q. 10, TP. Hồ Chí Minh
📞 Hotline: 1800969639
———
#DOLGrammar
#DOL_grammar
#quá_khứ_đơn
#thì_quá_khứ_đơn
#công_thức_thì_quá_khứ_đơn
#dấu_hiệu_nhận_biết_thì_quá_khứ_đơn
#cấu_trúc_thì_quá_khứ_đơn
#bài_tập_về_thì_quá_khứ_đơn
#cách_dùng_thì_quá_khứ_đơn
#dấu_hiệu_thì_quá_khứ_đơn
#thi_qua_khu_don
#past_simple
#past_simple_tense

Nhận xét
Đăng nhận xét