Bài đăng

Thì quá khứ tiếp diễn là gì (Past Continuous): Dấu hiệu, công thức và cách dùng

Hình ảnh
Thì quá khứ tiếp diễn là gì ? Đây là một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh, giúp bạn diễn tả những hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Để hiểu rõ và sử dụng thành thạo thì này, DOL Grammar mang đến cho bạn bài viết chi tiết về công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn.  Không chỉ dừng lại ở lý thuyết, bài viết còn cung cấp những bài tập thực hành phong phú, giúp bạn củng cố kiến thức và tự tin ứng dụng vào thực tế.  Hãy cùng DOL Grammar bắt đầu hành trình chinh phục thì quá khứ tiếp diễn ngay hôm nay! 1. Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) là gì? Là một trong các thì tiếng Anh quen thuộc, thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense) là thì được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một khoảng thời gian hoặc thời điểm nhất định trong quá khứ.  Ví dụ.  My family was eating dinner at 7 p.m last night. (Gia đình tôi đang ăn tối lúc 7 giờ tối qua.) He was writing an email when the phone rang. (Anh ấy...

Cách sử dụng và các dấu hiệu hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh.

Hình ảnh
Trong bài viết này, DOL Grammar sẽ cung cấp những nội dung chính cần biết về thì hiện tại tiếp diễn, bao gồm công thức, cách sử dụng và các  dấu hiệu hiện tại tiếp diễn  trong tiếng Anh. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) là một trong những thì quan trọng và thường gặp trong tiếng Anh. Thì HTTD được sử dụng để giúp bạn diễn đạt các sự kiện đang diễn ra tại thời điểm nói. Khám phá bài viết dưới đây để nâng cao kiến thức ngữ pháp của bạn và trở nên tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh. 1. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là gì? Thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng để diễn tả những hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói, và hành động đó vẫn chưa chấm dứt (còn tiếp tục diễn ra). 2. Công thức thì hiện tại tiếp diễn Khẳng định: Đơn số: I/He/She/It + am/is + V-ing Số nhiều: We/You/They + are + V-ing Phủ định: Đơn số: I/He/She/It + am/is not + V-ing Số nhiều: We/You/They + are not + V-ing Hỏi: Đơn số: Am/Is + I/He/She/It + V-ing? Số ...

Thì hiện tại hoàn thành dùng khi nào (Present Perfect) với đầy đủ công thức và bài tập

Hình ảnh
 Bạn đã bao giờ tự hỏi làm thế nào để diễn tả một sự kiện trong quá khứ vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại một cách trôi chảy và tự nhiên bằng tiếng Anh chưa?  Câu trả lời nằm ở thì  hiện tại hoàn thành  (Present Perfect Tense) đấy! Thì này không chỉ giúp bạn kết nối quá khứ và hiện tại mà còn là một trong những "viên gạch" quan trọng để xây dựng nền tảng ngữ pháp tiếng Anh vững chắc.  Vậy,  thì hiện tại hoàn thành dùng khi nào ? Công thức là gì? Có lưu ý gì không? Hãy cùng DOL Grammar khám phá thế giới thú vị của thì hiện tại hoàn thành qua những kiến thức cô đọng, dễ hiểu về khái niệm, công thức, dấu hiệu nhận biết và cách chia động từ, kèm theo các bài tập thực hành bổ ích để bạn nắm vững kiến thức này nhé! 1. Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect) là gì? Thì hiện tại hoàn thành  (Present Perfect Tense) là thì được sử dụng để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ và vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.  Ví dụ. I have finished my homework. (Tô...

Thành thạo cách sử dụng thì tương lai đơn cùng DOL Grammar

Hình ảnh
Thành thạo cách sử dụng thì tương lai đơn  (Future Simple Tense) vô cùng quan trọng trong tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt những hành động, sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai một cách sinh động và chính xác. Giống như một bản đồ định hướng, thì này giúp bạn vẽ nên bức tranh chi tiết về những gì sẽ diễn ra, từ đó đưa ra kế hoạch và chuẩn bị tốt nhất cho tương lai. Bài viết chuyên sâu này chính là cẩm nang hoàn hảo dành cho bạn, dẫn dắt và giúp bạn nắm vũng các kiến thức của tương lai đơn: 1. Thì tương lai đơn là gì? Thì tương lai đơn được sử dụng để diễn tả những hành động, sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. Nó giúp bạn dự đoán, lên kế hoạch và cam kết về những gì sẽ diễn ra sắp tới. 2. Công thức thì tương lai đơn Công thức thì tương lai đơn vô cùng đơn giản, chỉ cần ghi nhớ hai cấu trúc chính cho động từ thường và động từ khuyết thiếu: a) Động từ thường: S + will + V (nguyên thể) Ví dụ: I will go to the park tomorrow. (Tôi sẽ đi công viên vào ngày mai.) She will cook dinner tonight. (Cô...